1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ nates

nates

/"neiti:z/
Danh từ
  • đít, mông đít
  • thuỷ thị giác
Kỹ thuật
  • mông
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận