1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ maintainer

maintainer

/men"teinə/
Danh từ
  • người phải cưu mang
Kỹ thuật
  • máy san đường
Xây dựng
  • thợ bảo dưỡng
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận