1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ kick off

kick off

Kỹ thuật
  • khởi động
Toán - Tin
  • ngắt rời
Hóa học - Vật liệu
  • phát động (máy) phân ly
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận