1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ katabothron

katabothron

Kỹ thuật
  • hố trũng
Xây dựng
  • vùng lầy
  • vũng trũng
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận