1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ jumbly

jumbly

/"dʤʌmbli/
Tính từ
  • lộn xộn, hỗn độn; lẫn lộn lung tung

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận