1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ jay

jay

/dʤei/
Danh từ
  • chim giẻ cùi
  • nghĩa bóng anh chàng ba hoa khó chịu, anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận