1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ intubation

intubation

/,intju"beiʃn/
Danh từ
  • y học sự luồn ống vào (khí quản...)
Kỹ thuật
  • đặt ống
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận