Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ Intergenerational equity
Intergenerational equity
Kinh tế
Công bằng giữa các thế hệ.
Chủ đề liên quan
Kinh tế
Thảo luận
Thảo luận