1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ impolicy

impolicy

/im"pɔlisi/
Danh từ
  • chính sách vụng, chính sách khôn ngoan
  • việc làm thất sách

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận