1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ horseman

horseman

/"hɔ:smən/
Danh từ
  • người cưỡi ngựa
  • người cưỡi ngựa ngồi

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận