1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ groundsubstance

groundsubstance

Y học
  • chất nền, khuôn mô liên kết bao bọc nhiều tế bào và sợi
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận