1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ grenadine

grenadine

/,grenə"di:n/
Danh từ
  • món thịt bê rán vàng, món thịt gà rán vàng
  • xi rô lựu
Kinh tế
  • món thịt bê rán giòn
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận