Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ geminate
geminate
/"dʤeminit - "dʤemineit/
"dʤemineit/
Tính từ
sinh vật học
từng cặp, từng đôi
Động từ
sinh vật học
sắp thành cặp, sắp thành đôi
Chủ đề liên quan
Sinh vật học
Thảo luận
Thảo luận