1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ game reserve

game reserve

Danh từ
  • khu vực cấm săn bắn
Kinh tế
  • khu bảo tồn thú hoang
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận