1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ galingale

galingale

/"gæliɳgeil/
Danh từ
  • cây củ gấu
  • cây gừng núi

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận