Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ gabardine
gabardine
/"gæbədi:n/
Danh từ
vải gabaddin (cũng gaberdine)
Thảo luận
Thảo luận