1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ franc

franc

/fræɳk/
Danh từ
  • đồng frăng (tiền Pháp, Bỉ, Thuỵ sĩ)
Kinh tế
  • đồng phrăng
  • phật lăng
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận