1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ flammulated

flammulated

Tính từ
  • có màu đỏ như lửa chim
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận