1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ feed rate

feed rate

Hóa học - Vật liệu
  • tốc độ cấp liệu
Toán - Tin
  • tốc độ đẩy giấy
  • tốc độ nạp giấy
Cơ khí - Công trình
  • tỷ lệ bước dao
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận