1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ excessive production

excessive production

Hóa học - Vật liệu
  • sự sản xuất dư thừa
  • sự sản xuất quá mức
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận