1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ eschalot

eschalot

/ʃə"lɔt/ (eschalot) /"eʃəlɔt/
Danh từ
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận