1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ entry requirements

entry requirements

Kinh tế
  • các yêu cầu nhập cảnh
  • yêu cầu dự thi
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận