Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ disordered
disordered
Tính từ
lộn xộn, rối tung
Kỹ thuật
sự hỗn độn
Điện lạnh
không trật tự
Chủ đề liên quan
Kỹ thuật
Điện lạnh
Thảo luận
Thảo luận