1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ denegation

denegation

/,deni"geiʃn/
Danh từ
  • từ cổ sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận