1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ decurion

decurion

Danh từ
  • thập trưởng (chỉ huy mười kỵ binh trong quân đội cổ La-mã)
  • thành viên của nguyên lão viện La Mã
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận