1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ decapsulation

decapsulation

Toán - Tin
  • sự mở gói
Y học
  • thủ thuật bóc nang, bóc vỏ thận
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận