1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ deadlock avoidance

deadlock avoidance

Toán - Tin
  • sự tránh bế tắc
  • sự tránh đình trệ
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận