1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ cycle stealing

cycle stealing

Toán - Tin
  • cắt vòng đời
  • sự lấy bớt chu trình
  • sự lấy lén chu trình
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận