1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ critical activity

critical activity

Kỹ thuật
  • hoạt động then chốt
Xây dựng
  • độ phóng xạ tới hạn
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận