Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ cracknel
cracknel
/"kræknl/
Danh từ
bánh quy giòn
Kinh tế
bánh quy dài
bì giòn
Chủ đề liên quan
Kinh tế
Thảo luận
Thảo luận