Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ combination lock
combination lock
/,kɔmbi"neiʃn"lɔk/
Danh từ
khoá bí mật, khoá hóc hiểm (để kháo tủ két...) (cũng combination)
Kỹ thuật
khóa tổ hợp
Xây dựng
khóa chữ
Chủ đề liên quan
Kỹ thuật
Xây dựng
Thảo luận
Thảo luận