Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ chieftain
chieftain
/"tʃi:ftən/
Danh từ
thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ
tù trưởng
Xây dựng
tù trưởng
Chủ đề liên quan
Xây dựng
Thảo luận
Thảo luận