1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ case sensitivity

case sensitivity

Xây dựng
  • bộ nhạy két
Toán - Tin
  • tính nhạy loại chữ
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận