1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ caret

caret

/"kærət/
Danh từ
  • dấu sót (để đánh dấu chỗ phải thêm chữ còn sót)
Kỹ thuật
  • dấu mũ
Toán - Tin
  • dấu caret
Xây dựng
  • dấu sót
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận