Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ breastplate
breastplate
/"brestpleit/
Danh từ
giáp che ngực
yếm (rùa...)
bản khắc ở quan tài
Thảo luận
Thảo luận