1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ brain-wave

brain-wave

/breinweiv/
Danh từ
  • nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận