1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ blotchy

blotchy

/blɔtʃt/ (blotchy) /"blɔtʃi/
Tính từ
  • có vết bẩn, đầy vết bẩn

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận