1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ blewits

blewits

Danh từ
  • số nhiều blewits
  • một loại nấm ăn được (màu hoa cà khi còn non)

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận