1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ birth certificate

birth certificate

/bə:θ sə"tificate]
Danh từ
  • giấy khai sinh
Kinh tế
  • giấy khai sinh
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận