1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ bimetallist

bimetallist

/bai"metəlist/
Danh từ
  • người tán thành chế độ hai bản vị (về tiền tệ)

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận