Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ bicarmeral
bicarmeral
/bai"kæmərəl/
Tính từ
có hai nghị viện (chế độ)
Thảo luận
Thảo luận