1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ bejewelled

bejewelled

Tính từ
  • được trang trí hoặc tô điểm bằng đồ châu báu

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận