1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ base adjustment

base adjustment

Xây dựng
  • sự định vị chuẩn
Cơ khí - Công trình
  • sự hiệu chỉnh đường đáy
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận