1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ asymptote

asymptote

/"æsimptout/
Danh từ
Kinh tế
  • đường tiệm cận
  • đường tiện cận
Kỹ thuật
  • đường tiệm cận
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận