1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ appellee

appellee

/,æpe"li:/
Danh từ
Kinh tế
  • bên bị
  • bên bị kháng
  • bị cáo
  • người bị chống án
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận