1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ antijamming

antijamming

/"ænti"dʤæmiɳ/
Danh từ
  • radio sự chống nhiễu
Tính từ
  • rađiô chống nhiễu
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận