Soạn văn
Giải bài tập
Từ điển
Từ khóa
Đăng nhập với Facebook
Tra từ
Từ điển
Nghĩa của từ antidote
antidote
/"æntidout/
Danh từ
thuốc giải độc
nghĩa bóng
cái trừ tà
Kinh tế
thuốc giải độc
Chủ đề liên quan
Nghĩa bóng
Kinh tế
Thảo luận
Thảo luận