1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ ammonification

ammonification

/ə,mɔnifi"keiʃn/
Danh từ
Y học
  • sự tạo amoniac
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận