1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ altricial

altricial

Tính từ
  • thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận