1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ abjuration

abjuration

/,æbdʤuə"reiʃn/
Danh từ
  • sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ
  • tôn giáo sự thề bỏ đạo, sự bội đạo
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận